Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˧ saw˧˧] · Huế [maːj˧˧ ʂaw˧˧] ~ [maːj˧˧ saw˧˧] · Sài Gòn [maːj˧˧ ʂa(ː)w˧˧] ~ [maːj˧˧ sa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Về sau này.
- Xây dựng hạnh phúc cho con cháu muôn đời mai sau (Trần Văn Trà)
Câu ví dụ thêm
- Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc.I'll pick you up tomorrow after work.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mai sau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.