mang ơn

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Chịu ơn người khác.

"mang ơn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh indebted
🇩🇪 Tiếng Đức verdanken

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang
ơnâm đầu (không) · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mang ơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.