mang lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [maːŋ˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːŋ˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là hành động đem lại cái gì đó.

Câu ví dụ

  • Nói về chuyện đó mang lại những kí tức đau đớn.Talking about it brings back painful memories.
  • Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không.But I'm not sure whether it brings happiness to everybody.
  • Đàn ông không được mặc quần áo trắng đen. Bởi vì điều đó được cho rằng là sẽ mang lại vận xui.Men must not dress in black and white clothes because it is said that this brings bad luck.

"mang lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bring · to bring (about)
🇰🇷 Tiếng Hàn 가져오다 gajyeooda
🇷🇺 Tiếng Nga доставлять доставля́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mang lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.