Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mang máng

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˧˧ maːŋ˧˦] · Huế [maːŋ˧˧ maːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [maːŋ˧˧ maːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lơ mơ, không chắc chắn trong nhận thức.
    • Hiểu mang máng.
    • Nhớ mang máng.
Động từ
  1. Hiểu biết hay nhớ một cách lơ mơ, không thật rõ ràng.
    • Chỉ mang máng là gặp nó ở đâu rồi.

"mang máng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật なんとなく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mang máng"

Cấu tạo âm tiết

mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang
mángâm đầu m · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mang máng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.