Miến Điện

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [miəŋ˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [miəŋ˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Myanmar.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 緬甸.

Từ, cụm từ chứa "Miến Điện"

Cấu tạo âm tiết

miếnâm đầu m · vần iên · thanh sắc
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Miến Điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.