Danh từ
- Ngôn ngữ chính thức của Myanmar.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| tiếng | âm đầu t · vần iêng · thanh sắc |
| miến | âm đầu m · vần iên · thanh sắc |
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tiếng Miến Điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.