Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

miễn thuế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˦ˀ˥ tʰwe˧˦] · Huế [miəŋ˧˨ tʰwej˨˩˦] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khỏi phải đóng thuế.
    • Người bán hàng là một bà mẹ anh hùng nên được miễn thuế.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.I didn't buy anything at the duty-free shops.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Miễn: khỏi phải; thuế: thuế

"miễn thuế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh duty-free
🇯🇵 Tiếng Nhật 免税 めんぜい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

miễnâm đầu m · vần iên · thanh ngã
thuếâm đầu th · vần uê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "miễn thuế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.