miệng lưỡi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miəŋ˧˨ʔ lɨəj˦ˀ˥] · Huế [miəŋ˨˩ʔ lɨj˧˨] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˨ lɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nói người ăn nói lém lỉnh.

Từ, cụm từ chứa "miệng lưỡi"

Cấu tạo âm tiết

miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng
lưỡiâm đầu l · vần ươi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "miệng lưỡi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.