minh điều

Danh từ
Danh từ
  1. (Thiên văn học) Phần của Mặt Trời sáng hơn những phần chung quanh.

Câu ví dụ

  • Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.When you're trying to prove something, it helps to know it's true.

"minh điều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh facula
🇨🇳 Tiếng Trung 光斑
🇮🇹 Tiếng Ý facula · facola
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha fácula

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "minh điều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.