Danh từ
- (Thiên văn học) Phần của Mặt Trời sáng hơn những phần chung quanh.
Câu ví dụ
- Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.When you're trying to prove something, it helps to know it's true.
"minh điều" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | facula |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 光斑 |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | facula · facola |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | fácula |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "minh điều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.