minh mẫn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ mən˦ˀ˥] · Huế [mɨn˧˧ məŋ˧˨] · Sài Gòn [mɨn˧˧ məŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sáng suốt và tinh tường, không bị nhầm lẫn.
    • Già rồi nhưng cụ vẫn còn rất minh mẫn.
    • Cần phải minh mẫn tỉnh táo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 明敏.

"minh mẫn" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý lucido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
mẫnâm đầu m · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "minh mẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.