Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [muəŋ˦ˀ˥ kaː˨˩ fe˧˧] · Huế [muəŋ˧˨ kaː˦˩ fej˧˧] · Sài Gòn [muəŋ˨˩˦ kaː˨˩ fej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- muỗng/thìa nhỏ dùng để khuấy cà phê.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| muỗng | âm đầu m · vần uông · thanh ngã |
| cà | âm đầu c · vần a · thanh huyền |
| phê | âm đầu ph · vần ê · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "muỗng cà phê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.