Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [muə˧˧ ʔɓaːn˧˦] · Huế [muə˧˧ ʔɓaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [muə˧˧ ʔɓaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mua và bán nói chung.
- Mua bán, sắm sanh đồ dùng gia đình.
- Mua bán hàng hoá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"mua bán" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mua bán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.