mua bán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muə˧˧ ʔɓaːn˧˦] · Huế [muə˧˧ ʔɓaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [muə˧˧ ʔɓaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mua và bán nói chung.
    • Mua bán, sắm sanh đồ dùng gia đình.
    • Mua bán hàng hoá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"mua bán" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 売買 ばいばい
🇹🇭 Tiếng Thái ซื้อขาย súe-khǎai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

muaâm đầu m · vần ua · thanh ngang
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mua bán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.