mập
Phát âm (IPA): Hà Nội [məp̚˧˨ʔ] · Huế [məp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cá biển rất dữ.
- Cá mập thường sống ngoài khơi xa.
- To béo.
- Hiến mập ra tới hai chục kí (Nguyễn Khải)
Câu ví dụ thêm
- Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ trở nên mập.If you eat too much, you'll become fat.
- Tôi mập quá.I'm so fat.
- Tom mập lên.Tom became fat.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mập" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fat (southern) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 太い ふとい · 太る ふとる |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fett |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "mập"
cá mậpCá nhám cỡ lớn, rất dữ, thường ăn thịt các loài cá hay động vật khác nhỏ hơn.mập mờLờ mờ hoặc lúc tỏ lúc mờ, nên không thể thấy rõ.mập mạp.mập địchMập (nói khái quát) (thường hàm ý chê).mập lùXem mập địchBù Gia MậpMột huyện thuộc tỉnh Bình Phước, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.