Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

náo nhiệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːw˧˦ ɲiət̚˧˨ʔ] · Huế [naːw˨˩˦ ɲiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːw˦˥ ɲiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rộn ràng, sôi nổi trong hoạt động.
    • Không khí tưng bừng náo nhiệt của ngày hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"náo nhiệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 热闹 rè nao
🇯🇵 Tiếng Nhật 賑やか にぎやか
🇰🇷 Tiếng Hàn 떠들썩하다 tteodeulsseokhada
🇮🇹 Tiếng Ý scatenato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

náoâm đầu n · vần ao · thanh sắc
nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "náo nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.