nãy giờ

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naj˦ˀ˥ zəː˨˩] · Huế [naj˧˨ jəː˦˩] · Sài Gòn [na(ː)j˨˩˦ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ ban nãy đến bây giờ.

Câu ví dụ

  • Nãy giờ bạn đang quan sát tôi đấy à?Are you watching me now?
  • Cậu ấy nãy giờ vẫn đang đợi chị ấy.He had been waiting for her.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

nãyâm đầu n · vần ay · thanh ngã
giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nãy giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.