Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nín

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [nin˧˦] · Huế [nin˦˧˥] · Sài Gòn [nɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Im, nén lại.
    • Khóc mãi rồi nó cũng nín.
    • Nín thở.
  2. Nhịn.
    • Nín nhục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to hold back (breath, tears)
🇨🇳 Tiếng Trung 憋 biē
🇹🇭 Tiếng Thái กลั้น klân

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "nín"

Cấu tạo âm tiết

nínâm đầu n · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.