nói dối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ zoj˧˦] · Huế [nɔj˨˩˦ joj˨˩˦] · Sài Gòn [nɔj˦˥ joj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói sai sự thật một cách cố ý, nhằm che giấu điều gì.
    • nói dối quen mồm
    • ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy là một người giỏi nói dối.He is adept at telling lies.
  • Tôi nghĩ là Tom đã nói dối Mary.I think that Tom lied to Mary.
  • Rõ ràng là ông ta đang nói dối.Obviously, he is lying.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nói dối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lie · to lie; liar
🇨🇳 Tiếng Trung 撒谎 sā huǎng
🇫🇷 Tiếng Pháp mentir
🇩🇪 Tiếng Đức lügen · anlügen · belügen
🇷🇺 Tiếng Nga врать · лгать · солгать солга́ть · соврать совра́ть
🇹🇭 Tiếng Thái โกหก koo-hòk
🇮🇹 Tiếng Ý mentire
🇳🇱 Tiếng Hà Lan liegen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "nói dối"

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
dốiâm đầu d · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nói dối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.