Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ laːj˧˦] · Huế [nɔj˨˩˦ laːj˨˩˦] · Sài Gòn [nɔj˦˥ laːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói khác đi một tổ hợp hai ba âm tiết bằng cách chuyển đổi riêng phần vần hay là phần phụ âm đầu, hoặc phần thanh điệu, có thể có đổi cả trật tự các âm tiết, để bông đùa hoặc chơi chữ, châm biếm.
- Nói "đấu tranh, thì tránh đâu" là dùng lối nói lái.
"nói lái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | spoonerism · marrowsky |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 語音転換 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | contrepèterie · contrepet |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Schüttelreim · Spoonerismus |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | spoonerismo |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | trocadilho · spoonerismo · antístrofe |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | spoonerisme |
| Tiếng Ba Lan | spuneryzm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nói lái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.