Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói lên

Động từ
Động từ
  1. Biểu lộ rõ rệt.
    • Nói lên ý chí hòa bình.

Câu ví dụ thêm

  • Tấm hình này nói lên tất cả.This picture says it all.
  • Ánh mắt cô ấy nói lên rằng cô ấy yêu bạn.Her look says that she loves you.
  • tôi không nói lên lờiI'm at a loss for words.

"nói lên" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 物語る ものがたる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nói lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.