Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói móc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ mawk͡p̚˧˦] · Huế [nɔj˨˩˦ mawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɔj˦˥ mawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nhằm châm chọc điều không hay của người khác một cách cố ý.
    • Nói móc để khiêu khích.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
mócâm đầu m · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nói móc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.