Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói miệng

Động từ
Động từ
  1. .

"nói miệng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 口头 kǒu tóu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nói miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.