Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nóng hổi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nawŋ͡m˧˦ hoj˧˩] · Huế [nawŋ͡m˦˧˥ hoj˧˨] ~ [nɔŋ˦˧˥ hoj˧˨] · Sài Gòn [nawŋ͡m˦˥ hoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hãy còn nóng nguyên.
    • Bát phở nóng hổi.
  2. Hãy còn mới nguyên, vừa mới có.
    • Tin tức nóng hổi.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nóngâm đầu n · vần ong · thanh sắc
hổiâm đầu h · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nóng hổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.