nô tì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [no˧˧ ti˨˩] · Huế [now˧˧ tɪj˦˩] · Sài Gòn [now˧˧ tɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người vì có tội, vì cha mẹ có tội, hoặc vì nghèo đói mà phải làm tôi tớ hay bán mình cho nhà phong kiến.
    • Xã hội Lý, Trần có lắm nô tì.
    • Chế độ nô tì.
    • Chế độ xã hội đời Lý, đời Trần, cho phép giai cấp quý tộc mua nô tì và dùng nô tì vào việc sản xuất hay phục vụ gia đình.

Cấu tạo âm tiết

nôâm đầu n · vần ô · thanh ngang
tìâm đầu t · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nô tì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.