nông cạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ kaːn˧˨ʔ] · Huế [nəwŋ͡m˧˧ kaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ kaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Nhận thức) Hời hợt, không biết đào sâu suy nghĩ, không sâu sắc.
    • Hiểu biết nông cạn.
    • Suy nghĩ còn nông cạn lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nông cạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shallow

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
cạnâm đầu c · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nông cạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.