Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nông học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [nəwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn học nghiên cứu phương pháp cải tiến và phát triển nông nghiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nông học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.