nông lịch

Danh từ
Danh từ
  1. Lịch có ghi các thời vụ trong năm.

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nông lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.