nông sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ saːn˧˩] · Huế [nəwŋ͡m˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [nəwŋ͡m˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [nəwŋ͡m˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sản phẩm của nông nghiệp như thóc, gạo, bông, gai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nông sản" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 作物 さくもつ · 農産物 のうさんぶつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 농산물 nongsanmul

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nông sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.