nông trại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ t͡ɕaːj˧˨ʔ] · Huế [nəwŋ͡m˧˧ ʈaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ ʈaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trại sản xuất nông nghiệp.
    • Nông trại nuôi bò.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi sẽ ra nông trại.I'm going to the farm.
  • Công việc của cô ấy trong nông trại là vắt sữa bò.Her job in the farm is to milk the cow.
  • Anh ấy từng làm việc tại nông trại do ông bà anh ấy sở hữu.He used to work at the farm owned by his grandparents.

"nông trại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh farm
🇰🇷 Tiếng Hàn 농장 nongjang
🇹🇭 Tiếng Thái ฟาร์ม faam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
trạiâm đầu tr · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nông trại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.