năm bảy

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Một số lượng nhỏ vào khoảng từ năm đến bảy.
    • Năm bảy ngày.

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
bảyâm đầu b · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "năm bảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.