năm nhuận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˧˧ ɲwən˧˨ʔ] · Huế [nam˧˧ ɲwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [nam˧˧ ɲwəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các năm có số chia hết cho 4 nhưng không chia hết cho 100, hoặc chia hết cho 400.

Câu ví dụ

  • Cứ bốn năm, có một năm nhuận.Every four years, it's a leap year.
  • Năm nay là năm nhuận.This year is a leap year.
  • Từ năm 1933 đến năm 2026, có 23 năm nhuận: 1936, 1940, 1944, v.v..Between the years 1933 and 2026, there were 23 leap years: 1936, 1940, 1944, etc.

"năm nhuận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh leap year

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
nhuậnâm đầu nh · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "năm nhuận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.