năng khiếu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˧ xiəw˧˦] · Huế [naŋ˧˧ kʰiw˨˩˦] · Sài Gòn [naŋ˧˧ kʰiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những việc mà bản thân làm giỏi, mạnh.
    • Năng khiếu hát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 能.

"năng khiếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aptitude; gift
🇰🇷 Tiếng Hàn 적성 jeokseong
🇩🇪 Tiếng Đức die Gabe
🇷🇺 Tiếng Nga дар
🇮🇹 Tiếng Ý il dono · la dote

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang
khiếuâm đầu kh · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "năng khiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.