Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˧ no˧˩] · Huế [naŋ˧˧ now˧˨] · Sài Gòn [naŋ˧˧ now˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ra ham hoạt động, hăng hái và chủ động trong các công việc chung.
- Một thanh niên năng nổ.
- Làm việc năng nổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "năng nổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.