nương long

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [nɨəŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧] · Huế [nɨəŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧] ~ [nɨəŋ˧˧ lɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngực của người phụ nữ
  2. (nghĩa rộng) Bụng, dạ
  3. (nghĩa bóng) Lòng dạ

Cấu tạo âm tiết

nươngâm đầu n · vần ương · thanh ngang
longâm đầu l · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nương long" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.