nước giải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ zaːj˧˩] · Huế [nɨək̚˦˧˥ jaːj˧˨] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước do thận bài tiết, chảy xuống bàng quang mà ra ngoài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "nước giải"

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nước giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.