Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước nặng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ naŋ˧˨ʔ] · Huế [nɨək̚˦˧˥ naŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ naŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước trong đó 2 nguyên tử hyđro (ký hiệu là H1) được thay thế bởi đồng vị đơteri (ký hiệu là H2 hay D). Công thức phân tử của nước nặng là D2O. Khối lượng phân tử lớn hơn nước thường nên được gọi là nước nặng.

"nước nặng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heavy · water · deuterium · oxide · protium
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha agua · pesada · óxido · deuterio · tritio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
nặngâm đầu n · vần ăng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nước nặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.