Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nạ dòng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naː˧˨ʔ zawŋ͡m˨˩] · Huế [naː˨˩ʔ jawŋ͡m˦˩] ~ [naː˨˩ʔ jɔŋ˦˩] · Sài Gòn [naː˨˩˨ jawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn bà đã có con và đứng tuổi.
    • Đặng Trần Côn, Chinh phụ ngâm, do Đoàn Thị Điểm dịch
    • Nghĩ mệnh bạc, tiếc niên hoa!Gái tơ mấy chốc sẩy ra nạ dòng
    • Ca dao Việt Nam
    • Nạ dòng vớ được trai tơĐêm nằm hí hửng như vơ được vàngTrai tơ vớ phải nạ dòngNhư nước mắm thối chấm lòng lợn thiu.

Cấu tạo âm tiết

nạâm đầu n · vần a · thanh nặng
dòngâm đầu d · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nạ dòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.