nạp ngân

Động từ
Động từ
  1. Bỏ tiền vào ngân hàng.

"nạp ngân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deposit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nạpâm đầu n · vần ap · thanh nặng
ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nạp ngân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.