nản lòng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːn˧˩ lawŋ͡m˨˩] · Huế [naːŋ˧˨ lawŋ͡m˦˩] ~ [naːŋ˧˨ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [naːŋ˨˩˦ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không còn muốn theo đuổi việc đang làm vì không tin là sẽ có kết quả.
    • phải chờ đợi lâu nên cũng thấy nản lòng

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đã thật sự nản lòng đến vậy sao?Were you really that frustrated?

"nản lòng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 灰心 huī xīn · 泄气 xiè qì
🇯🇵 Tiếng Nhật 凹む へこむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nảnâm đầu n · vần an · thanh hỏi
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nản lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.