Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːn˧˩ lawŋ͡m˨˩] · Huế [naːŋ˧˨ lawŋ͡m˦˩] ~ [naːŋ˧˨ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [naːŋ˨˩˦ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không còn muốn theo đuổi việc đang làm vì không tin là sẽ có kết quả.
- phải chờ đợi lâu nên cũng thấy nản lòng
Câu ví dụ thêm
- Bạn đã thật sự nản lòng đến vậy sao?Were you really that frustrated?
"nản lòng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nản lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.