nắc
Phát âm (IPA): Hà Nội [nak̚˧˦] · Huế [nak̚˦˧˥] · Sài Gòn [nak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quan hệ tình dục với hình thức thâm nhập.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Có khả năng là một từ tượng thanh. Có ý kiến cho rằng đây là một dạng đọc khác của từ nấc trong nấc cụt, thể hiện một chuyển động mạnh của cơ hoành làm cho phần ngực bị co vào.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "nắc"
cười như nắc nẻCười giòn vang thành từng tràng liên tiếp, có vẻ thích chí hoặc vui vẻ hết mức.nắc nỏmNói khen tấm tắc, bằng một giọng ân cần.nắc nẻLoài sâu bọ thuộc loại bướm, đêm hay bay vào chỗ đèn sáng, đập cánh xành xạch.cười nắc nẻcười như nắc nẻ (nói tắt).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.