Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nắc nẻ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [nak̚˧˦ nɛ˧˩] · Huế [nak̚˦˧˥ nɛ˧˨] · Sài Gòn [nak̚˦˥ nɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Loài sâu bọ thuộc loại bướm, đêm hay bay vào chỗ đèn sáng, đập cánh xành xạch.

Từ, cụm từ chứa "nắc nẻ"

Cấu tạo âm tiết

nắcâm đầu n · vần ăc · thanh sắc
nẻâm đầu n · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nắc nẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.