Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [nak̚˧˦ nɛ˧˩] · Huế [nak̚˦˧˥ nɛ˧˨] · Sài Gòn [nak̚˦˥ nɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài sâu bọ thuộc loại bướm, đêm hay bay vào chỗ đèn sáng, đập cánh xành xạch.
Từ, cụm từ chứa "nắc nẻ"
cười như nắc nẻCười giòn vang thành từng tràng liên tiếp, có vẻ thích chí hoặc vui vẻ hết mức.cười nắc nẻcười như nắc nẻ (nói tắt).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nắc nẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.