nằm mơ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [nam˨˩ məː˧˧] · Huế [nam˦˩ məː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem nằm mê.

Câu ví dụ

  • Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa.Stop daydreaming.
  • Tôi chưa bao giờ nằm mơ cả.I never dream.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nằmâm đầu n · vần ăm · thanh huyền
mơâm đầu m · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nằm mơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.