nằm ngang

Tính từ
Tính từ
  1. Song song với mặt nước yên lặng.
    • Phương nằm ngang.

"nằm ngang" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 水平 すいへい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nằmâm đầu n · vần ăm · thanh huyền
ngangâm đầu ng · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nằm ngang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.