Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nep̚˧˦ səwŋ͡m˧˦] · Huế [nep̚˦˧˥ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [nep̚˦˧˥ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [nep̚˦˥ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [nep̚˦˥ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thói quen về sinh hoạt.
- Nếp sống mới.
- Phong trào vận động sinh hoạt theo lối sống xã hội chủ nghĩa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nếp sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.