nổ súng

Động từ
Động từ
  1. Bắn (thường nói về sự bắt đầu, mở đầu một cách bất ngờ).
    • Được lệnh nổ súng.
    • Đến gần mới nổ súng.

Câu ví dụ thêm

  • Họ đã nổ súng.They fired their guns.

Cấu tạo âm tiết

nổâm đầu n · vần ô · thanh hỏi
súngâm đầu s · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nổ súng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.