nội bộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình trạng bên trong một đoàn thể, một cơ quan.
    • Nội bộ phe đế quốc.

Câu ví dụ thêm

  • Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra.An internal server error occurred.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nội bộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh internal
🇰🇷 Tiếng Hàn 내부 naebu
🇩🇪 Tiếng Đức intern
🇷🇺 Tiếng Nga внутренний вну́тренний
🇮🇹 Tiếng Ý interno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nội bộ"

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nội bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.