nội chất

Danh từ
Danh từ
  1. Bên trong của phần dịch lỏng liên quan đến tế bào chất.
    • Mạng lưới nội chất.

"nội chất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh endoplasm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.