nội chiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chiến tranh giữa các giai cấp hoặc lực lượng xã hội đối kháng trong một nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 內戰.

"nội chiến" trong các thứ tiếng

Tiếng Latinh bellum · intestīnum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.