nội luật

Danh từ
Danh từ
  1. là luật lệ ở trong một quốc gia nào đó, không tính đến luật của các quốc gia khác

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nội luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.