nội tâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ təm˧˧] · Huế [noj˨˩ʔ təm˧˧] · Sài Gòn [noj˨˩˨ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nội dung tâm trạng.

"nội tâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inner · inner self; inner feelings
🇮🇹 Tiếng Ý interiore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nội tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.