nội tại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ taːj˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ taːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ taːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở bên trong sự vật.
    • Nguyên nhân nội tại.

"nội tại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 内在 nèi zài
🇰🇷 Tiếng Hàn 내적 naejeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nội tại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.